Diện tích chảo
| Chảo | Diện tích | Thể tích ở độ sâu 2 in |
|---|---|---|
| 9×13 inch | 117 | 16.2 cốc |
| 8×8 inch | 64 | 8,9 cup |
| 9×9 inch | 81 | 11.2 cốc |
| 11×7 inch | 77 | 10.7 cốc |
| Khuôn cuộn bánh 10×15 inch | 150 | 20,8 cốc |
| Khuôn tròn 9 inch | 64 | 8,8 cốc |
| Tròn 8 inch | 50 | 7 cốc |
| Tròn 10 inch | 79 | 10.9 cốc |
| Tròn 6 inch | 28 | 3,9 cup |
Những quy tắc hữu ích
- Khuôn vuông 8 inch và khuôn tròn 9 inch gần bằng nhau. Có thể đổi cho nhau.
- Đổ bột vào khuôn bánh từ nửa đến hai phần ba.
- Nếu chảo mới lớn hơn hoặc nhỏ hơn khoảng 2,5 cm theo đường kính, hãy đổi tỷ lệ công thức.
- Bánh chiffon, angel food và bánh bông lan cần khuôn riêng.
- Thủy tinh và gốm nóng chậm hơn kim loại và làm chín vàng ít hơn.
Cách tính
- Diện tích hình chữ nhật = chiều rộng × chiều dài. Diện tích hình tròn = π × (đường kính ÷ 2)².
- Tỉ lệ = diện tích chảo mới ÷ diện tích chảo cũ. Cùng độ dày bột.
- Thể tích (cốc) = diện tích × chiều sâu ÷ 14.4375. Đổ khuôn bánh đầy từ ½ đến ⅔.
Ví dụ minh họa
9×13 sang 8×8: 64 ÷ 117 = 0,55. Không đổi tỷ lệ, lớp bột sâu gấp 1,8 lần, nên cần thêm 10 đến 15 phút. Khuôn vuông 8 inch và khuôn tròn 9 inch chênh nhau dưới 1%: có thể đổi thoải mái.