Tỉ lệ theo loại gạo
| Gạo | Nước cho 1 cốc gạo | Phút |
|---|---|---|
| Gạo trắng hạt dài | 2 cup | 15–18 |
| Gạo trắng hạt vừa | 1 ½ cốc | 15–18 |
| Trắng, hạt ngắn | 1 ¼ cốc | 15–18 |
| Gạo lài trắng | 2 cup | 15–18 |
| Basmati, trắng | 2 cup | 15–18 |
| Gạo lứt, hạt vừa hoặc hạt dài | 2 ¼ cốc | 40–45 |
| Luộc sơ (đã xử lý) | 2 ¼ cốc | 20–30 |
| Gạo lứt hạt dài, nâu | 2 ¼ cốc | 25 |
Dùng nồi có nắp kín. Đun sôi nước, cho gạo vào, đậy nắp, và giữ lửa nhỏ cho đến khi hết thời gian. Nếu gói có hướng dẫn, hãy làm theo.
Cách tính
- Nước = gạo khô × tỉ lệ. Cùng một đơn vị cho cả hai: cốc, hoặc mililít.
- Cơm chín ≈ 3 × lượng gạo khô.
Ví dụ minh họa
1½ cốc gạo trắng hạt dài cần 3 cốc nước, nấu 15 đến 18 phút và được khoảng 4½ cốc.