Thời gian bảo quản trong tủ lạnh theo USDA
| Thực phẩm | Tủ lạnh, số ngày |
|---|---|
| Thịt bò, heo, cừu, bê đã nấu, kể cả casserole | 3–4 |
| Miếng gà hoặc gà tây đã nấu chín, luộc hoặc chiên | 3–4 |
| Món hầm nướng từ gia cầm đã nấu chín | 3–4 |
| Miếng gia cầm đã nấu trong nước dùng hoặc nước sốt | 3–4 |
| Cá và hải sản đã nấu chín | 3–4 |
| Casserole, quiche, trứng tráng | 3–4 |
| Trứng luộc chín | 7 |
| Súp và món hầm | 3–4 |
| Nước sốt và nước dùng thịt | 3–4 |
| Pizza | 3–4 |
| Nhân nhồi | 3–4 |
| Salad trứng, gà, giăm bông, nui hoặc cá ngừ | 3–5 |
Quy tắc đi kèm với ngày tháng
- Cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu. Trong vòng 1 giờ nếu nhiệt độ trên 90°F.
- Hâm lại đồ thừa đến 165°F.
- Thực phẩm để ở 0°F vẫn an toàn. Thời gian trong ngăn đông chỉ để giữ chất lượng.
Cách tính
- Dùng đến = ngày nấu + số đầu của khoảng. Bỏ sau = ngày nấu + số thứ hai.
- Để ngoài quá lâu: hơn 2 giờ ở nhiệt độ phòng, hoặc hơn 1 giờ trên 90°F.
Ví dụ minh họa
Súp nấu ngày 27 tháng 11: dùng trước ngày 30 tháng 11, và bỏ sau ngày 1 tháng 12.