Nhiệt độ lò nướng
| Mức gas | °F | °C |
|---|---|---|
| ¼ | 225 | 110 |
| ½ | 250 | 120 |
| 1 | 275 | 140 |
| 2 | 300 | 150 |
| 3 | 325 | 170 |
| 4 | 350 | 180 |
| 5 | 375 | 190 |
| 6 | 400 | 200 |
| 7 | 425 | 220 |
| 8 | 450 | 230 |
| 9 | 475 | 240 |
| 10 | 500 | 260 |
Các con số Celsius là những số in trên bảng bếp, làm tròn đến số gần nhất 10. Phép đổi chính xác nằm trong kết quả phía trên.
Lò đối lưu và lò quạt
Lò đối lưu làm không khí chuyển động, nên thức ăn chín nhanh hơn. Hạ nhiệt độ của công thức viết cho lò thường xuống 25°F, và kiểm tra sớm vài phút. Một số hãng nói hạ 25 đến 50°F và giảm khoảng 30% thời gian.
Cách tính
- °C = (°F − 32) × 5 ÷ 9. °F = °C × 9 ÷ 5 + 32.
- Gas mark: 275°F là mark 1, và mỗi mark cộng thêm 25°F. Mark ¼ là 225°F, mark ½ là 250°F.
- Đối lưu: nhiệt độ thông thường − 25°F (khoảng 14°C).
Ví dụ minh họa
350°F = 176.7°C, gas mark 4. Trong lò đối lưu, cài 325°F.